Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1916

Tháng 9/1916 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/8 âm lịch và kết thúc ngày 4/9 âm lịch (năm Bính Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
142536
4758697108119121013
11141215/813161417151816191720
1821192220232124222523262427
25282629271/9282293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1916

Xem ngày tốt tháng 9/1916

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1916

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Sáu4/8Tân SửuNgày xấu
2/9Thứ Bảy5/8Nhâm DầnNgày xấu
3/9Chủ Nhật6/8Quý MãoNgày tốt
4/9Thứ Hai7/8Giáp ThìnNgày bình thường
5/9Thứ Ba8/8Ất TỵNgày xấu
6/9Thứ Tư9/8Bính NgọNgày bình thường
7/9Thứ Năm10/8Đinh MùiNgày tốt
8/9Thứ Sáu11/8Mậu ThânNgày xấu
9/9Thứ Bảy12/8Kỷ DậuNgày bình thường
10/9Chủ Nhật13/8Canh TuấtNgày bình thường
11/9Thứ Hai14/8Tân HợiNgày xấu
12/9Thứ Ba15/8Nhâm TýNgày bình thường
13/9Thứ Tư16/8Quý SửuNgày xấu
14/9Thứ Năm17/8Giáp DầnNgày xấu
15/9Thứ Sáu18/8Ất MãoNgày xấu
16/9Thứ Bảy19/8Bính ThìnNgày bình thường
17/9Chủ Nhật20/8Đinh TỵNgày xấu
18/9Thứ Hai21/8Mậu NgọNgày bình thường
19/9Thứ Ba22/8Kỷ MùiNgày tốt
20/9Thứ Tư23/8Canh ThânNgày xấu
21/9Thứ Năm24/8Tân DậuNgày bình thường
22/9Thứ Sáu25/8Nhâm TuấtNgày bình thường
23/9Thứ Bảy26/8Quý HợiNgày xấu
24/9Chủ Nhật27/8Giáp TýNgày bình thường
25/9Thứ Hai28/8Ất SửuNgày xấu
26/9Thứ Ba29/8Bính DầnNgày tốt
27/9Thứ Tư1/9Đinh MãoNgày xấu
28/9Thứ Năm2/9Mậu ThìnNgày bình thường
29/9Thứ Sáu3/9Kỷ TỵNgày tốt
30/9Thứ Bảy4/9Canh NgọNgày bình thường