Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1921

Tháng 9/1921 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/7 âm lịch và kết thúc ngày 29/8 âm lịch (năm Tân Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
12921/83243
54657687981091110
12111312141315141615/817161817
1918201921202221232224232524
26252726282729283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1921

Xem ngày tốt tháng 9/1921

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1921

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Năm29/7Đinh MãoNgày xấu
2/9Thứ Sáu1/8Mậu ThìnNgày bình thường
3/9Thứ Bảy2/8Kỷ TỵNgày xấu
4/9Chủ Nhật3/8Canh NgọNgày bình thường
5/9Thứ Hai4/8Tân MùiNgày bình thường
6/9Thứ Ba5/8Nhâm ThânNgày xấu
7/9Thứ Tư6/8Quý DậuNgày bình thường
8/9Thứ Năm7/8Giáp TuấtNgày bình thường
9/9Thứ Sáu8/8Ất HợiNgày xấu
10/9Thứ Bảy9/8Bính TýNgày bình thường
11/9Chủ Nhật10/8Đinh SửuNgày xấu
12/9Thứ Hai11/8Mậu DầnNgày tốt
13/9Thứ Ba12/8Kỷ MãoNgày xấu
14/9Thứ Tư13/8Canh ThìnNgày bình thường
15/9Thứ Năm14/8Tân TỵNgày xấu
16/9Thứ Sáu15/8Nhâm NgọNgày bình thường
17/9Thứ Bảy16/8Quý MùiNgày tốt
18/9Chủ Nhật17/8Giáp ThânNgày xấu
19/9Thứ Hai18/8Ất DậuNgày bình thường
20/9Thứ Ba19/8Bính TuấtNgày bình thường
21/9Thứ Tư20/8Đinh HợiNgày xấu
22/9Thứ Năm21/8Mậu TýNgày bình thường
23/9Thứ Sáu22/8Kỷ SửuNgày xấu
24/9Thứ Bảy23/8Canh DầnNgày tốt
25/9Chủ Nhật24/8Tân MãoNgày xấu
26/9Thứ Hai25/8Nhâm ThìnNgày bình thường
27/9Thứ Ba26/8Quý TỵNgày xấu
28/9Thứ Tư27/8Giáp NgọNgày bình thường
29/9Thứ Năm28/8Ất MùiNgày tốt
30/9Thứ Sáu29/8Bính ThânNgày xấu