Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1935

Tháng 9/1935 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/8 âm lịch và kết thúc ngày 3/9 âm lịch (năm Ất Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
14
2536475869710811
912101311141215/8131614171518
1619172018211922202321242225
23262427252826292730281/9292
303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1935

Xem ngày tốt tháng 9/1935

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1935

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Chủ Nhật4/8Canh ThìnNgày bình thường
2/9Thứ Hai5/8Tân TỵNgày xấu
3/9Thứ Ba6/8Nhâm NgọNgày bình thường
4/9Thứ Tư7/8Quý MùiNgày bình thường
5/9Thứ Năm8/8Giáp ThânNgày xấu
6/9Thứ Sáu9/8Ất DậuNgày tốt
7/9Thứ Bảy10/8Bính TuấtNgày bình thường
8/9Chủ Nhật11/8Đinh HợiNgày xấu
9/9Thứ Hai12/8Mậu TýNgày bình thường
10/9Thứ Ba13/8Kỷ SửuNgày xấu
11/9Thứ Tư14/8Canh DầnNgày tốt
12/9Thứ Năm15/8Tân MãoNgày xấu
13/9Thứ Sáu16/8Nhâm ThìnNgày bình thường
14/9Thứ Bảy17/8Quý TỵNgày xấu
15/9Chủ Nhật18/8Giáp NgọNgày bình thường
16/9Thứ Hai19/8Ất MùiNgày tốt
17/9Thứ Ba20/8Bính ThânNgày xấu
18/9Thứ Tư21/8Đinh DậuNgày bình thường
19/9Thứ Năm22/8Mậu TuấtNgày bình thường
20/9Thứ Sáu23/8Kỷ HợiNgày xấu
21/9Thứ Bảy24/8Canh TýNgày bình thường
22/9Chủ Nhật25/8Tân SửuNgày xấu
23/9Thứ Hai26/8Nhâm DầnNgày tốt
24/9Thứ Ba27/8Quý MãoNgày xấu
25/9Thứ Tư28/8Giáp ThìnNgày bình thường
26/9Thứ Năm29/8Ất TỵNgày xấu
27/9Thứ Sáu30/8Bính NgọNgày bình thường
28/9Thứ Bảy1/9Đinh MùiNgày xấu
29/9Chủ Nhật2/9Mậu ThânNgày bình thường
30/9Thứ Hai3/9Kỷ DậuNgày bình thường