Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1980

Tháng 9/1980 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/7 âm lịch và kết thúc ngày 22/8 âm lịch (năm Canh Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627728
82991/8102113124135146
1571681791810191120122113
22142315/824162517261827192820
29213022

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1980

Xem ngày tốt tháng 9/1980

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1980

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Hai22/7Đinh SửuNgày tốt
2/9Thứ Ba23/7Mậu DầnNgày xấu
3/9Thứ Tư24/7Kỷ MãoNgày xấu
4/9Thứ Năm25/7Canh ThìnNgày bình thường
5/9Thứ Sáu26/7Tân TỵNgày tốt
6/9Thứ Bảy27/7Nhâm NgọNgày xấu
7/9Chủ Nhật28/7Quý MùiNgày tốt
8/9Thứ Hai29/7Giáp ThânNgày bình thường
9/9Thứ Ba1/8Ất DậuNgày bình thường
10/9Thứ Tư2/8Bính TuấtNgày bình thường
11/9Thứ Năm3/8Đinh HợiNgày xấu
12/9Thứ Sáu4/8Mậu TýNgày bình thường
13/9Thứ Bảy5/8Kỷ SửuNgày xấu
14/9Chủ Nhật6/8Canh DầnNgày tốt
15/9Thứ Hai7/8Tân MãoNgày xấu
16/9Thứ Ba8/8Nhâm ThìnNgày bình thường
17/9Thứ Tư9/8Quý TỵNgày xấu
18/9Thứ Năm10/8Giáp NgọNgày bình thường
19/9Thứ Sáu11/8Ất MùiNgày tốt
20/9Thứ Bảy12/8Bính ThânNgày xấu
21/9Chủ Nhật13/8Đinh DậuNgày bình thường
22/9Thứ Hai14/8Mậu TuấtNgày bình thường
23/9Thứ Ba15/8Kỷ HợiNgày xấu
24/9Thứ Tư16/8Canh TýNgày bình thường
25/9Thứ Năm17/8Tân SửuNgày xấu
26/9Thứ Sáu18/8Nhâm DầnNgày tốt
27/9Thứ Bảy19/8Quý MãoNgày xấu
28/9Chủ Nhật20/8Giáp ThìnNgày bình thường
29/9Thứ Hai21/8Ất TỵNgày xấu
30/9Thứ Ba22/8Bính NgọNgày bình thường