Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2021

Tháng 9/2021 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/7 âm lịch và kết thúc ngày 24/8 âm lịch (năm Tân Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428529
63071/88293104115126
1371481591610171118121913
20142115/822162317241825192620
2721282229233024

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2021

Xem ngày tốt tháng 9/2021

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2021

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Tư25/7Nhâm TýNgày tốt
2/9Thứ Năm26/7Quý SửuNgày tốt
3/9Thứ Sáu27/7Giáp DầnNgày xấu
4/9Thứ Bảy28/7Ất MãoNgày xấu
5/9Chủ Nhật29/7Bính ThìnNgày bình thường
6/9Thứ Hai30/7Đinh TỵNgày tốt
7/9Thứ Ba1/8Mậu NgọNgày bình thường
8/9Thứ Tư2/8Kỷ MùiNgày tốt
9/9Thứ Năm3/8Canh ThânNgày xấu
10/9Thứ Sáu4/8Tân DậuNgày bình thường
11/9Thứ Bảy5/8Nhâm TuấtNgày bình thường
12/9Chủ Nhật6/8Quý HợiNgày xấu
13/9Thứ Hai7/8Giáp TýNgày bình thường
14/9Thứ Ba8/8Ất SửuNgày xấu
15/9Thứ Tư9/8Bính DầnNgày tốt
16/9Thứ Năm10/8Đinh MãoNgày xấu
17/9Thứ Sáu11/8Mậu ThìnNgày bình thường
18/9Thứ Bảy12/8Kỷ TỵNgày xấu
19/9Chủ Nhật13/8Canh NgọNgày bình thường
20/9Thứ Hai14/8Tân MùiNgày tốt
21/9Thứ Ba15/8Nhâm ThânNgày xấu
22/9Thứ Tư16/8Quý DậuNgày bình thường
23/9Thứ Năm17/8Giáp TuấtNgày bình thường
24/9Thứ Sáu18/8Ất HợiNgày xấu
25/9Thứ Bảy19/8Bính TýNgày bình thường
26/9Chủ Nhật20/8Đinh SửuNgày xấu
27/9Thứ Hai21/8Mậu DầnNgày tốt
28/9Thứ Ba22/8Kỷ MãoNgày xấu
29/9Thứ Tư23/8Canh ThìnNgày bình thường
30/9Thứ Năm24/8Tân TỵNgày xấu