Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2025

Tháng 9/2025 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/7 âm lịch và kết thúc ngày 9/8 âm lịch (năm Ất Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/7716
81791810191120122113221423
1524162517261827192820292130
221/8232243254265276287
298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2025

Xem ngày tốt tháng 9/2025

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2025

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Hai10/7Quý DậuNgày xấu
2/9Thứ Ba11/7Giáp TuấtNgày bình thường
3/9Thứ Tư12/7Ất HợiNgày xấu
4/9Thứ Năm13/7Bính TýNgày tốt
5/9Thứ Sáu14/7Đinh SửuNgày tốt
6/9Thứ Bảy15/7Mậu DầnNgày xấu
7/9Chủ Nhật16/7Kỷ MãoNgày xấu
8/9Thứ Hai17/7Canh ThìnNgày bình thường
9/9Thứ Ba18/7Tân TỵNgày tốt
10/9Thứ Tư19/7Nhâm NgọNgày xấu
11/9Thứ Năm20/7Quý MùiNgày tốt
12/9Thứ Sáu21/7Giáp ThânNgày bình thường
13/9Thứ Bảy22/7Ất DậuNgày xấu
14/9Chủ Nhật23/7Bính TuấtNgày bình thường
15/9Thứ Hai24/7Đinh HợiNgày xấu
16/9Thứ Ba25/7Mậu TýNgày tốt
17/9Thứ Tư26/7Kỷ SửuNgày tốt
18/9Thứ Năm27/7Canh DầnNgày bình thường
19/9Thứ Sáu28/7Tân MãoNgày xấu
20/9Thứ Bảy29/7Nhâm ThìnNgày bình thường
21/9Chủ Nhật30/7Quý TỵNgày tốt
22/9Thứ Hai1/8Giáp NgọNgày bình thường
23/9Thứ Ba2/8Ất MùiNgày tốt
24/9Thứ Tư3/8Bính ThânNgày xấu
25/9Thứ Năm4/8Đinh DậuNgày bình thường
26/9Thứ Sáu5/8Mậu TuấtNgày bình thường
27/9Thứ Bảy6/8Kỷ HợiNgày xấu
28/9Chủ Nhật7/8Canh TýNgày bình thường
29/9Thứ Hai8/8Tân SửuNgày xấu
30/9Thứ Ba9/8Nhâm DầnNgày tốt