Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2030

Tháng 9/2030 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/8 âm lịch và kết thúc ngày 4/9 âm lịch (năm Canh Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
14
2536475869710811
912101311141215/8131614171518
1619172018211922202321242225
2326242725282629271/9282293
304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2030

Xem ngày tốt tháng 9/2030

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2030

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Chủ Nhật4/8Kỷ HợiNgày xấu
2/9Thứ Hai5/8Canh TýNgày bình thường
3/9Thứ Ba6/8Tân SửuNgày xấu
4/9Thứ Tư7/8Nhâm DầnNgày xấu
5/9Thứ Năm8/8Quý MãoNgày tốt
6/9Thứ Sáu9/8Giáp ThìnNgày bình thường
7/9Thứ Bảy10/8Ất TỵNgày xấu
8/9Chủ Nhật11/8Bính NgọNgày bình thường
9/9Thứ Hai12/8Đinh MùiNgày tốt
10/9Thứ Ba13/8Mậu ThânNgày xấu
11/9Thứ Tư14/8Kỷ DậuNgày bình thường
12/9Thứ Năm15/8Canh TuấtNgày bình thường
13/9Thứ Sáu16/8Tân HợiNgày xấu
14/9Thứ Bảy17/8Nhâm TýNgày bình thường
15/9Chủ Nhật18/8Quý SửuNgày xấu
16/9Thứ Hai19/8Giáp DầnNgày xấu
17/9Thứ Ba20/8Ất MãoNgày xấu
18/9Thứ Tư21/8Bính ThìnNgày bình thường
19/9Thứ Năm22/8Đinh TỵNgày xấu
20/9Thứ Sáu23/8Mậu NgọNgày bình thường
21/9Thứ Bảy24/8Kỷ MùiNgày tốt
22/9Chủ Nhật25/8Canh ThânNgày xấu
23/9Thứ Hai26/8Tân DậuNgày bình thường
24/9Thứ Ba27/8Nhâm TuấtNgày bình thường
25/9Thứ Tư28/8Quý HợiNgày xấu
26/9Thứ Năm29/8Giáp TýNgày bình thường
27/9Thứ Sáu1/9Ất SửuNgày xấu
28/9Thứ Bảy2/9Bính DầnNgày bình thường
29/9Chủ Nhật3/9Đinh MãoNgày xấu
30/9Thứ Hai4/9Mậu ThìnNgày bình thường