Ngày tốt an táng tháng 10 năm 2018
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp chôn cất, an táng; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 122 | 223 | 324 | 425 | 526 | 627 | 728 |
| 829 | 91/9 | 102 | 113 | 124 | 135 | 146 |
| 157 | 168 | 179 | 1810 | 1911 | 2012 | 2113 |
| 2214 | 2315/9 | 2416 | 2517 | 2618 | 2719 | 2820 |
| 2921 | 3022 | 3123 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm
Thứ Hai, 1/10/201822/8 âm lịch · Bính Dần · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Sáu, 5/10/201826/8 âm lịch · Canh Ngọ · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Năm, 11/10/20183/9 âm lịch · Bính Tý · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Chủ Nhật, 14/10/20186/9 âm lịch · Kỷ Mão · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Thứ Ba, 16/10/20188/9 âm lịch · Tân Tỵ · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Chủ Nhật, 21/10/201813/9 âm lịch · Bính Tuất · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Thứ Sáu, 26/10/201818/9 âm lịch · Tân Mão · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Thứ Tư, 31/10/201823/9 âm lịch · Bính Thân · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất