Ngày tốt an táng tháng 12 năm 2083
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp chôn cất, an táng; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 122 | 223 | 324 | 425 | 526 | ||
| 627 | 728 | 829 | 91/11 | 102 | 113 | 124 |
| 135 | 146 | 157 | 168 | 179 | 1810 | 1911 |
| 2012 | 2113 | 2214 | 2315/11 | 2416 | 2517 | 2618 |
| 2719 | 2820 | 2921 | 3022 | 3123 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm
Thứ Năm, 2/12/208323/10 âm lịch · Kỷ Dậu · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Thứ Tư, 15/12/20837/11 âm lịch · Nhâm Tuất · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Thứ Bảy, 18/12/208310/11 âm lịch · Ất Sửu · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Thứ Tư, 22/12/208314/11 âm lịch · Kỷ Tỵ · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ Bảy, 25/12/208317/11 âm lịch · Nhâm Thân · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Năm, 30/12/208322/11 âm lịch · Đinh Sửu · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi