Ngày tốt cải táng tháng 11 năm 2031
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp sang cát, bốc mộ; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 117 | 218 | |||||
| 319 | 420 | 521 | 622 | 723 | 824 | 925 |
| 1026 | 1127 | 1228 | 1329 | 1430 | 151/10 | 162 |
| 173 | 184 | 195 | 206 | 217 | 228 | 239 |
| 2410 | 2511 | 2612 | 2713 | 2814 | 2915/10 | 3016 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm