Ngày tốt lập bàn thờ tháng 6 năm 1936
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp lập, sửa, an vị bàn thờ; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 112 | 213 | 314 | 415/4 | 516 | 617 | 718 |
| 819 | 920 | 1021 | 1122 | 1223 | 1324 | 1425 |
| 1526 | 1627 | 1728 | 1829 | 191/5 | 202 | 213 |
| 224 | 235 | 246 | 257 | 268 | 279 | 2810 |
| 2911 | 3012 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm
Thứ Ba, 2/6/193613/4 âm lịch · Ất Mão · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Thứ Tư, 3/6/193614/4 âm lịch · Bính Thìn · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Thứ Sáu, 5/6/193616/4 âm lịch · Mậu Ngọ · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Bảy, 6/6/193617/4 âm lịch · Kỷ Mùi · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Thứ Hai, 8/6/193619/4 âm lịch · Tân Dậu · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Thứ Tư, 10/6/193621/4 âm lịch · Quý Hợi · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ Bảy, 13/6/193624/4 âm lịch · Bính Dần · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Hai, 15/6/193626/4 âm lịch · Mậu Thìn · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Thứ Ba, 16/6/193627/4 âm lịch · Kỷ Tỵ · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ Năm, 18/6/193629/4 âm lịch · Tân Mùi · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Thứ Hai, 22/6/19364/5 âm lịch · Ất Hợi · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ Năm, 25/6/19367/5 âm lịch · Mậu Dần · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Sáu, 26/6/19368/5 âm lịch · Kỷ Mão · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Thứ Bảy, 27/6/19369/5 âm lịch · Canh Thìn · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Chủ Nhật, 28/6/193610/5 âm lịch · Tân Tỵ · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi