Ngày tốt nhập trạch tháng 6 năm 1963
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp về nhà mới, chuyển nhà; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 110 | 211 | |||||
| 312 | 413 | 514 | 615/4N | 716 | 817 | 918 |
| 1019 | 1120 | 1221 | 1322 | 1423 | 1524 | 1625 |
| 1726 | 1827 | 1928 | 2029 | 211/5 | 222 | 233 |
| 244 | 255 | 266 | 277 | 288 | 299 | 3010 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm
Thứ Ba, 4/6/196313/4N âm lịch · Mậu Dần · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Chủ Nhật, 9/6/196318/4N âm lịch · Quý Mùi · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Thứ Tư, 19/6/196328/4N âm lịch · Quý Tỵ · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ Hai, 24/6/19634/5 âm lịch · Mậu Tuất · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Thứ Bảy, 29/6/19639/5 âm lịch · Quý Mão · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu