Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2042

Thứ Tư, 1/1/2042 dương lịch là ngày 10 tháng Chạp năm Tân Dậu — ngày Kỷ Hợi, tháng Tân Sửu.

1/1/2042
DƯƠNG LỊCH1Thứ Tư
Tháng 1/2042
ÂM LỊCH10Tháng Chạp (đủ)
Năm Tân Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết dương lịch
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Tân Sửu / Tân Dậu
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 1/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/1 →

Lịch tháng 1/2042

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514
615/12716817918101911201221
1322142315241625172618271928
20292130221/1232243254265
2762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/1/2042 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 1 năm 2042 dương lịch là ngày 10 tháng Chạp năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Tân Sửu.
Ngày 1/1/2042 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Bích. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 1/1/2042 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)