Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2042

Tháng 2/2042 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/1 âm lịch và kết thúc ngày 9/2 âm lịch (năm Nhâm Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
111212
313414515/1616717818919
1020112112221323142415251626
172718281929201/2212223234
245256267278289

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2042

Xem ngày tốt tháng 2/2042

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2042

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Bảy11/1Canh NgọNgày xấu
2/2Chủ Nhật12/1Tân MùiNgày xấu
3/2Thứ Hai13/1Nhâm ThânNgày bình thường
4/2Thứ Ba14/1Quý DậuNgày xấu
5/2Thứ Tư15/1Giáp TuấtNgày bình thường
6/2Thứ Năm16/1Ất HợiNgày xấu
7/2Thứ Sáu17/1Bính TýNgày tốt
8/2Thứ Bảy18/1Đinh SửuNgày bình thường
9/2Chủ Nhật19/1Mậu DầnNgày bình thường
10/2Thứ Hai20/1Kỷ MãoNgày xấu
11/2Thứ Ba21/1Canh ThìnNgày bình thường
12/2Thứ Tư22/1Tân TỵNgày bình thường
13/2Thứ Năm23/1Nhâm NgọNgày xấu
14/2Thứ Sáu24/1Quý MùiNgày tốt
15/2Thứ Bảy25/1Giáp ThânNgày xấu
16/2Chủ Nhật26/1Ất DậuNgày xấu
17/2Thứ Hai27/1Bính TuấtNgày bình thường
18/2Thứ Ba28/1Đinh HợiNgày xấu
19/2Thứ Tư29/1Mậu TýNgày tốt
20/2Thứ Năm1/2Kỷ SửuNgày xấu
21/2Thứ Sáu2/2Canh DầnNgày tốt
22/2Thứ Bảy3/2Tân MãoNgày tốt
23/2Chủ Nhật4/2Nhâm ThìnNgày bình thường
24/2Thứ Hai5/2Quý TỵNgày xấu
25/2Thứ Ba6/2Giáp NgọNgày bình thường
26/2Thứ Tư7/2Ất MùiNgày tốt
27/2Thứ Năm8/2Bính ThânNgày xấu
28/2Thứ Sáu9/2Đinh DậuNgày tốt