Lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2056
Chủ Nhật, 1/10/2056 dương lịch là ngày 22 tháng Tám năm Bính Tý — ngày Bính Tuất, tháng Đinh Dậu.
1/10/2056
DƯƠNG LỊCH1Chủ Nhật
Tháng 10/2056
Tháng 10/2056
ÂM LỊCH22Tháng Tám (thiếu)
Năm Bính Tý
Năm Bính Tý
Ngày- Bính Tuất
Nạp âm- Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm- Đinh Dậu / Bính Tý
Tiết khí- Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung- Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:
- Dần3h–5h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
- Hợi21h–23h
Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Mão5h–7h
- Ngọ11h–13h
- Mùi13h–15h
- Tuất19h–21h
Việc nên làm
Việc không nên làm
Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Hại, Tam Nương Sát.
Hướng xuất hành
Hỷ thần
Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.
Tài thần
Đông — hướng cầu tài lộc.
Hạc thần
Tây Bắc — nên tránh.
Trực và sao
Trực Trừ
Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.
Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu
Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.
Thần trực ngày: Thiên Lao
Ngày 1/10 năm xưa
- 1949Ở Châu Á, ngày 1/10/1949, nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa thành lập, làm thay đổi sự sắp xếp và so sánh lực lượng có lợi cho cách mạng.
Lịch tháng 10/2056
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 122 | ||||||
| 223 | 324 | 425 | 526 | 627 | 728 | 829 |
| 91/9 | 102 | 113 | 124 | 135 | 146 | 157 |
| 168 | 179 | 1810 | 1911 | 2012 | 2113 | 2214 |
| 2315/9 | 2416 | 2517 | 2618 | 2719 | 2820 | 2921 |
| 3022 | 3123 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Hỏi đáp
Ngày 1/10/2056 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 10 năm 2056 dương lịch là ngày 22 tháng Tám năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Đinh Dậu.
Ngày 1/10/2056 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Tinh. Nên: Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Xây dựng, Chữa bệnh, Dọn dẹp nhà. Không nên: Kết hôn, Yến tiệc, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người, Kinh doanh.
Giờ hoàng đạo ngày 1/10/2056 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)