Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1929

Chủ Nhật, 1/9/1929 dương lịch là ngày 28 tháng Bảy năm Kỷ Tỵ — ngày Kỷ Dậu, tháng Nhâm Thân.

1/9/1929
DƯƠNG LỊCH1Chủ Nhật
Tháng 9/1929
ÂM LỊCH28Tháng Bảy (thiếu)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Đại Thời, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 1/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/9 →

Lịch tháng 9/1929

T2T3T4T5T6T7CN
128
22931/84253647586
971081191210131114121513
16141715/818161917201821192220
2321242225232624272528262927
3028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/9/1929 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 9 năm 1929 dương lịch là ngày 28 tháng Bảy năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Nhâm Thân.
Ngày 1/9/1929 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Phòng. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Xây dựng. Không nên: Kết hôn, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 1/9/1929 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)