Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1929

Tháng 8/1929 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/6 âm lịch và kết thúc ngày 27/7 âm lịch (năm Kỷ Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
126227328429
51/762738495106117
12813914101511161217131814
1915/7201621172218231924202521
262227232824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1929

Xem ngày tốt tháng 8/1929

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1929

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Năm26/6Mậu DầnNgày bình thường
2/8Thứ Sáu27/6Kỷ MãoNgày tốt
3/8Thứ Bảy28/6Canh ThìnNgày xấu
4/8Chủ Nhật29/6Tân TỵNgày tốt
5/8Thứ Hai1/7Nhâm NgọNgày xấu
6/8Thứ Ba2/7Quý MùiNgày tốt
7/8Thứ Tư3/7Giáp ThânNgày bình thường
8/8Thứ Năm4/7Ất DậuNgày xấu
9/8Thứ Sáu5/7Bính TuấtNgày bình thường
10/8Thứ Bảy6/7Đinh HợiNgày xấu
11/8Chủ Nhật7/7Mậu TýNgày tốt
12/8Thứ Hai8/7Kỷ SửuNgày tốt
13/8Thứ Ba9/7Canh DầnNgày xấu
14/8Thứ Tư10/7Tân MãoNgày xấu
15/8Thứ Năm11/7Nhâm ThìnNgày bình thường
16/8Thứ Sáu12/7Quý TỵNgày tốt
17/8Thứ Bảy13/7Giáp NgọNgày xấu
18/8Chủ Nhật14/7Ất MùiNgày bình thường
19/8Thứ Hai15/7Bính ThânNgày bình thường
20/8Thứ Ba16/7Đinh DậuNgày xấu
21/8Thứ Tư17/7Mậu TuấtNgày bình thường
22/8Thứ Năm18/7Kỷ HợiNgày xấu
23/8Thứ Sáu19/7Canh TýNgày tốt
24/8Thứ Bảy20/7Tân SửuNgày tốt
25/8Chủ Nhật21/7Nhâm DầnNgày xấu
26/8Thứ Hai22/7Quý MãoNgày xấu
27/8Thứ Ba23/7Giáp ThìnNgày bình thường
28/8Thứ Tư24/7Ất TỵNgày tốt
29/8Thứ Năm25/7Bính NgọNgày xấu
30/8Thứ Sáu26/7Đinh MùiNgày bình thường
31/8Thứ Bảy27/7Mậu ThânNgày bình thường