Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1947

Thứ Sáu, 10/10/1947 dương lịch là ngày 26 tháng Tám năm Đinh Hợi — ngày Nhâm Tuất, tháng Kỷ Dậu.

10/10/1947
DƯƠNG LỊCH10Thứ Sáu
Tháng 10/1947
ÂM LỊCH26Tháng Tám (thiếu)
Năm Đinh Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày giải phóng thủ đô
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Đinh Hợi
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 10/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/10 →

Lịch tháng 10/1947

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521
622723824925102611271228
1329141/9152163174185196
2072182292310241125122613
27142815/9291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/10/1947 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 10 năm 1947 dương lịch là ngày 26 tháng Tám năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 10/10/1947 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 10/10/1947 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)