Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1947

Tháng 11/1947 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/9 âm lịch và kết thúc ngày 18/10 âm lịch (năm Đinh Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
119220
321422523624725826927
102811291230131/10142153164
17518619720821922102311
2412251326142715/10281629173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1947

Xem ngày tốt tháng 11/1947

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1947

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Bảy19/9Giáp ThânNgày bình thường
2/11Chủ Nhật20/9Ất DậuNgày tốt
3/11Thứ Hai21/9Bính TuấtNgày xấu
4/11Thứ Ba22/9Đinh HợiNgày tốt
5/11Thứ Tư23/9Mậu TýNgày bình thường
6/11Thứ Năm24/9Kỷ SửuNgày xấu
7/11Thứ Sáu25/9Canh DầnNgày bình thường
8/11Thứ Bảy26/9Tân MãoNgày xấu
9/11Chủ Nhật27/9Nhâm ThìnNgày tốt
10/11Thứ Hai28/9Quý TỵNgày xấu
11/11Thứ Ba29/9Giáp NgọNgày bình thường
12/11Thứ Tư30/9Ất MùiNgày xấu
13/11Thứ Năm1/10Bính ThânNgày bình thường
14/11Thứ Sáu2/10Đinh DậuNgày xấu
15/11Thứ Bảy3/10Mậu TuấtNgày bình thường
16/11Chủ Nhật4/10Kỷ HợiNgày bình thường
17/11Thứ Hai5/10Canh TýNgày xấu
18/11Thứ Ba6/10Tân SửuNgày tốt
19/11Thứ Tư7/10Nhâm DầnNgày bình thường
20/11Thứ Năm8/10Quý MãoNgày xấu
21/11Thứ Sáu9/10Giáp ThìnNgày bình thường
22/11Thứ Bảy10/10Ất TỵNgày xấu
23/11Chủ Nhật11/10Bính NgọNgày xấu
24/11Thứ Hai12/10Đinh MùiNgày tốt
25/11Thứ Ba13/10Mậu ThânNgày bình thường
26/11Thứ Tư14/10Kỷ DậuNgày xấu
27/11Thứ Năm15/10Canh TuấtNgày bình thường
28/11Thứ Sáu16/10Tân HợiNgày bình thường
29/11Thứ Bảy17/10Nhâm TýNgày xấu
30/11Chủ Nhật18/10Quý SửuNgày tốt