Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2055

Chủ Nhật, 10/10/2055 dương lịch là ngày 20 tháng Tám năm Ất Hợi — ngày Kỷ Sửu, tháng Ất Dậu.

10/10/2055
DƯƠNG LỊCH10Chủ Nhật
Tháng 10/2055
ÂM LỊCH20Tháng Tám (thiếu)
Năm Ất Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày giải phóng thủ đô · Hội đền Kiếp Bạc
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Ất Dậu / Ất Hợi
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 10/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/10 →

Lịch tháng 10/2055

T2T3T4T5T6T7CN
111212313
414515/86167178189191020
1121122213231424152516261727
18281929201/9212223234245
256267278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/10/2055 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 10 năm 2055 dương lịch là ngày 20 tháng Tám năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Ất Dậu.
Ngày 10/10/2055 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Phòng. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/10/2055 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)