Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1932

Thứ Năm, 10/11/1932 dương lịch là ngày 13 tháng Mười năm Nhâm Thân — ngày Ất Hợi, tháng Tân Hợi.

10/11/1932
DƯƠNG LỊCH10Thứ Năm
Tháng 11/1932
ÂM LỊCH13Tháng Mười (đủ)
Năm Nhâm Thân
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Hợi
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Tân Hợi / Nhâm Thân
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Đức, Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 11/1932

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869
710811912101311141215/101316
1417151816191720182119222023
2124222523262427252826292730
281/11292303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/11/1932 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 11 năm 1932 dương lịch là ngày 13 tháng Mười năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Ất Hợi, tháng Tân Hợi.
Ngày 10/11/1932 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Tỉnh. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/11/1932 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)