Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1932

Tháng 10/1932 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/9 âm lịch và kết thúc ngày 3/10 âm lịch (năm Nhâm Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
1223
344556677889910
10111112121313141415/915161617
1718181919202021212222232324
24252526262727282829291/10302
313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1932

Xem ngày tốt tháng 10/1932

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1932

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Bảy2/9Ất MùiNgày xấu
2/10Chủ Nhật3/9Bính ThânNgày bình thường
3/10Thứ Hai4/9Đinh DậuNgày bình thường
4/10Thứ Ba5/9Mậu TuấtNgày xấu
5/10Thứ Tư6/9Kỷ HợiNgày tốt
6/10Thứ Năm7/9Canh TýNgày bình thường
7/10Thứ Sáu8/9Tân SửuNgày xấu
8/10Thứ Bảy9/9Nhâm DầnNgày bình thường
9/10Chủ Nhật10/9Quý MãoNgày xấu
10/10Thứ Hai11/9Giáp ThìnNgày xấu
11/10Thứ Ba12/9Ất TỵNgày tốt
12/10Thứ Tư13/9Bính NgọNgày bình thường
13/10Thứ Năm14/9Đinh MùiNgày xấu
14/10Thứ Sáu15/9Mậu ThânNgày bình thường
15/10Thứ Bảy16/9Kỷ DậuNgày tốt
16/10Chủ Nhật17/9Canh TuấtNgày xấu
17/10Thứ Hai18/9Tân HợiNgày tốt
18/10Thứ Ba19/9Nhâm TýNgày bình thường
19/10Thứ Tư20/9Quý SửuNgày xấu
20/10Thứ Năm21/9Giáp DầnNgày xấu
21/10Thứ Sáu22/9Ất MãoNgày xấu
22/10Thứ Bảy23/9Bính ThìnNgày xấu
23/10Chủ Nhật24/9Đinh TỵNgày tốt
24/10Thứ Hai25/9Mậu NgọNgày bình thường
25/10Thứ Ba26/9Kỷ MùiNgày xấu
26/10Thứ Tư27/9Canh ThânNgày bình thường
27/10Thứ Năm28/9Tân DậuNgày tốt
28/10Thứ Sáu29/9Nhâm TuấtNgày xấu
29/10Thứ Bảy1/10Quý HợiNgày tốt
30/10Chủ Nhật2/10Giáp TýNgày xấu
31/10Thứ Hai3/10Ất SửuNgày bình thường