Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1901

Thứ Ba, 10/12/1901 dương lịch là ngày 30 tháng Mười năm Tân Sửu — ngày Nhâm Tuất, tháng Kỷ Hợi.

10/12/1901
DƯƠNG LỊCH10Thứ Ba
Tháng 12/1901
ÂM LỊCH30Tháng Mười (đủ)
Năm Tân Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Tân Sửu
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 10/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/12 →

Lịch tháng 12/1901

T2T3T4T5T6T7CN
121
222323424525626727828
9291030111/11122133144155
166177188199201021112212
231324142515/112616271728182919
30203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/12/1901 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 12 năm 1901 dương lịch là ngày 30 tháng Mười năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 10/12/1901 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Nhận người, Bắt giữ, Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 10/12/1901 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)