Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1938

Thứ Bảy, 10/12/1938 dương lịch là ngày 19 tháng Mười năm Mậu Dần — ngày Bính Tý, tháng Quý Hợi.

10/12/1938
DƯƠNG LỊCH10Thứ Bảy
Tháng 12/1938
ÂM LỊCH19Tháng Mười (đủ)
Năm Mậu Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Quý Hợi / Mậu Dần
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 10/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/12 →

Lịch tháng 12/1938

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413
514615/1071681791810191120
1221132214231524162517261827
192820292130221/11232243254
2652762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/12/1938 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 12 năm 1938 dương lịch là ngày 19 tháng Mười năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Quý Hợi.
Ngày 10/12/1938 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Đê. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/12/1938 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)