Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1938

Thứ Ba, 6/12/1938 dương lịch là ngày 15 tháng Mười năm Mậu Dần — ngày Nhâm Thân, tháng Quý Hợi.

6/12/1938
DƯƠNG LỊCH6Thứ Ba
Tháng 12/1938
ÂM LỊCH15Tháng Mười (đủ)
Năm Mậu Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Quý Hợi / Mậu Dần
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 12/1938

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413
514615/1071681791810191120
1221132214231524162517261827
192820292130221/11232243254
2652762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/12/1938 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 12 năm 1938 dương lịch là ngày 15 tháng Mười năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Quý Hợi.
Ngày 6/12/1938 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Dực. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/12/1938 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)