Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1905

Thứ Sáu, 10/3/1905 dương lịch là ngày 5 tháng Hai năm Ất Tỵ — ngày Mậu Thân, tháng Kỷ Mão.

10/3/1905
DƯƠNG LỊCH10Thứ Sáu
Tháng 3/1905
ÂM LỊCH5Tháng Hai (đủ)
Năm Ất Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Ất Tỵ
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 10/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/3 →

Lịch tháng 3/1905

T2T3T4T5T6T7CN
126227328429530
61/2728394105116127
13814915101611171218131914
2015/2211622172318241925202621
27222823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/3/1905 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 3 năm 1905 dương lịch là ngày 5 tháng Hai năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Kỷ Mão.
Ngày 10/3/1905 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 10/3/1905 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)