Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1905

Tháng 3/1905 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/1 âm lịch và kết thúc ngày 26/2 âm lịch (năm Ất Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
126227328429530
61/2728394105116127
13814915101611171218131914
2015/2211622172318241925202621
27222823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1905

Xem ngày tốt tháng 3/1905

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1905

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Tư26/1Kỷ HợiNgày xấu
2/3Thứ Năm27/1Canh TýNgày tốt
3/3Thứ Sáu28/1Tân SửuNgày bình thường
4/3Thứ Bảy29/1Nhâm DầnNgày bình thường
5/3Chủ Nhật30/1Quý MãoNgày xấu
6/3Thứ Hai1/2Giáp ThìnNgày bình thường
7/3Thứ Ba2/2Ất TỵNgày xấu
8/3Thứ Tư3/2Bính NgọNgày bình thường
9/3Thứ Năm4/2Đinh MùiNgày tốt
10/3Thứ Sáu5/2Mậu ThânNgày xấu
11/3Thứ Bảy6/2Kỷ DậuNgày xấu
12/3Chủ Nhật7/2Canh TuấtNgày bình thường
13/3Thứ Hai8/2Tân HợiNgày xấu
14/3Thứ Ba9/2Nhâm TýNgày bình thường
15/3Thứ Tư10/2Quý SửuNgày xấu
16/3Thứ Năm11/2Giáp DầnNgày tốt
17/3Thứ Sáu12/2Ất MãoNgày tốt
18/3Thứ Bảy13/2Bính ThìnNgày bình thường
19/3Chủ Nhật14/2Đinh TỵNgày xấu
20/3Thứ Hai15/2Mậu NgọNgày bình thường
21/3Thứ Ba16/2Kỷ MùiNgày tốt
22/3Thứ Tư17/2Canh ThânNgày xấu
23/3Thứ Năm18/2Tân DậuNgày xấu
24/3Thứ Sáu19/2Nhâm TuấtNgày bình thường
25/3Thứ Bảy20/2Quý HợiNgày xấu
26/3Chủ Nhật21/2Giáp TýNgày bình thường
27/3Thứ Hai22/2Ất SửuNgày xấu
28/3Thứ Ba23/2Bính DầnNgày tốt
29/3Thứ Tư24/2Đinh MãoNgày tốt
30/3Thứ Năm25/2Mậu ThìnNgày bình thường
31/3Thứ Sáu26/2Kỷ TỵNgày xấu