Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1903

Thứ Sáu, 10/4/1903 dương lịch là ngày 13 tháng Ba năm Quý Mão — ngày Mậu Thìn, tháng Bính Thìn.

10/4/1903
DƯƠNG LỊCH10Thứ Sáu
Tháng 4/1903
ÂM LỊCH13Tháng Ba (thiếu)
Năm Quý Mão
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Bính Thìn / Quý Mão
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 4/1903

T2T3T4T5T6T7CN
1425364758
69710811912101311141215/3
1316141715181619172018211922
2023212422252326242725282629
271/4282293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/4/1903 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 4 năm 1903 dương lịch là ngày 13 tháng Ba năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Bính Thìn.
Ngày 10/4/1903 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Quỷ. Nên: Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/4/1903 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)