Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1903

Thứ Ba, 14/4/1903 dương lịch là ngày 17 tháng Ba năm Quý Mão — ngày Nhâm Thân, tháng Bính Thìn.

14/4/1903
DƯƠNG LỊCH14Thứ Ba
Tháng 4/1903
ÂM LỊCH17Tháng Ba (thiếu)
Năm Quý Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Valentine Đen
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Bính Thìn / Quý Mão
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 4/1903

T2T3T4T5T6T7CN
1425364758
69710811912101311141215/3
1316141715181619172018211922
2023212422252326242725282629
271/4282293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/4/1903 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 4 năm 1903 dương lịch là ngày 17 tháng Ba năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Bính Thìn.
Ngày 14/4/1903 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Dực. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 14/4/1903 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)