Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1972

Thứ Tư, 10/5/1972 dương lịch là ngày 27 tháng Ba năm Nhâm Tý — ngày Tân Sửu, tháng Giáp Thìn.

10/5/1972
DƯƠNG LỊCH10Thứ Tư
Tháng 5/1972
ÂM LỊCH27Tháng Ba (thiếu)
Năm Nhâm Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Nhâm Tý
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 5/1972

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623724
825926102711281229131/4142
153164175186197208219
221023112412251326142715/42816
291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/5/1972 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 5 năm 1972 dương lịch là ngày 27 tháng Ba năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Giáp Thìn.
Ngày 10/5/1972 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Chẩn. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 10/5/1972 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)