Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1972

Tháng 6/1972 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/4 âm lịch và kết thúc ngày 20/5 âm lịch (năm Nhâm Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423
5246257268279281029111/5
122133144155166177188
199201021112212231324142515/5
26162717281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1972

Xem ngày tốt tháng 6/1972

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1972

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Năm20/4Quý HợiNgày xấu
2/6Thứ Sáu21/4Giáp TýNgày xấu
3/6Thứ Bảy22/4Ất SửuNgày tốt
4/6Chủ Nhật23/4Bính DầnNgày bình thường
5/6Thứ Hai24/4Đinh MãoNgày xấu
6/6Thứ Ba25/4Mậu ThìnNgày bình thường
7/6Thứ Tư26/4Kỷ TỵNgày xấu
8/6Thứ Năm27/4Canh NgọNgày bình thường
9/6Thứ Sáu28/4Tân MùiNgày tốt
10/6Thứ Bảy29/4Nhâm ThânNgày bình thường
11/6Chủ Nhật1/5Quý DậuNgày tốt
12/6Thứ Hai2/5Giáp TuấtNgày bình thường
13/6Thứ Ba3/5Ất HợiNgày xấu
14/6Thứ Tư4/5Bính TýNgày xấu
15/6Thứ Năm5/5Đinh SửuNgày bình thường
16/6Thứ Sáu6/5Mậu DầnNgày xấu
17/6Thứ Bảy7/5Kỷ MãoNgày tốt
18/6Chủ Nhật8/5Canh ThìnNgày bình thường
19/6Thứ Hai9/5Tân TỵNgày xấu
20/6Thứ Ba10/5Nhâm NgọNgày bình thường
21/6Thứ Tư11/5Quý MùiNgày xấu
22/6Thứ Năm12/5Giáp ThânNgày tốt
23/6Thứ Sáu13/5Ất DậuNgày tốt
24/6Thứ Bảy14/5Bính TuấtNgày bình thường
25/6Chủ Nhật15/5Đinh HợiNgày xấu
26/6Thứ Hai16/5Mậu TýNgày xấu
27/6Thứ Ba17/5Kỷ SửuNgày bình thường
28/6Thứ Tư18/5Canh DầnNgày xấu
29/6Thứ Năm19/5Tân MãoNgày tốt
30/6Thứ Sáu20/5Nhâm ThìnNgày bình thường