Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2053

Chủ Nhật, 10/8/2053 dương lịch là ngày 26 tháng Sáu năm Quý Dậu — ngày Mậu Dần, tháng Kỷ Mùi.

10/8/2053
DƯƠNG LỊCH10Chủ Nhật
Tháng 8/2053
ÂM LỊCH26Tháng Sáu (thiếu)
Năm Quý Dậu
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Quý Dậu
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 8/2053

T2T3T4T5T6T7CN
117218319
4205216227238249251026
112712281329141/7152163174
18519620721822923102411
2512261327142815/7291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/8/2053 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 8 năm 2053 dương lịch là ngày 26 tháng Sáu năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 10/8/2053 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/8/2053 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)