Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2053

Thứ Bảy, 9/8/2053 dương lịch là ngày 25 tháng Sáu năm Quý Dậu — ngày Đinh Sửu, tháng Kỷ Mùi.

9/8/2053
DƯƠNG LỊCH9Thứ Bảy
Tháng 8/2053
ÂM LỊCH25Tháng Sáu (thiếu)
Năm Quý Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Quý Dậu
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 8/2053

T2T3T4T5T6T7CN
117218319
4205216227238249251026
112712281329141/7152163174
18519620721822923102411
2512261327142815/7291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/8/2053 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 8 năm 2053 dương lịch là ngày 25 tháng Sáu năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 9/8/2053 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 9/8/2053 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)