Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2020

Thứ Tư, 11/11/2020 dương lịch là ngày 26 tháng Chín năm Canh Tý — ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Tuất.

11/11/2020
DƯƠNG LỊCH11Thứ Tư
Tháng 11/2020
ÂM LỊCH26Tháng Chín (thiếu)
Năm Canh Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Bính Tuất / Canh Tý
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 11/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/11 →

Lịch tháng 11/2020

T2T3T4T5T6T7CN
116
217318419520621722823
92410251126122713281429151/10
162173184195206217228
239241025112612271328142915/10
3016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/11/2020 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 11 năm 2020 dương lịch là ngày 26 tháng Chín năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Tuất.
Ngày 11/11/2020 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Sâm. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 11/11/2020 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)