Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2020

Tháng 11/2020 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/9 âm lịch và kết thúc ngày 16/10 âm lịch (năm Canh Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
116
217318419520621722823
92410251126122713281429151/10
162173184195206217228
239241025112612271328142915/10
3016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2020

Xem ngày tốt tháng 11/2020

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2020

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Chủ Nhật16/9Mậu ThânNgày bình thường
2/11Thứ Hai17/9Kỷ DậuNgày tốt
3/11Thứ Ba18/9Canh TuấtNgày xấu
4/11Thứ Tư19/9Tân HợiNgày tốt
5/11Thứ Năm20/9Nhâm TýNgày bình thường
6/11Thứ Sáu21/9Quý SửuNgày xấu
7/11Thứ Bảy22/9Giáp DầnNgày bình thường
8/11Chủ Nhật23/9Ất MãoNgày xấu
9/11Thứ Hai24/9Bính ThìnNgày tốt
10/11Thứ Ba25/9Đinh TỵNgày xấu
11/11Thứ Tư26/9Mậu NgọNgày bình thường
12/11Thứ Năm27/9Kỷ MùiNgày xấu
13/11Thứ Sáu28/9Canh ThânNgày bình thường
14/11Thứ Bảy29/9Tân DậuNgày tốt
15/11Chủ Nhật1/10Nhâm TuấtNgày bình thường
16/11Thứ Hai2/10Quý HợiNgày bình thường
17/11Thứ Ba3/10Giáp TýNgày xấu
18/11Thứ Tư4/10Ất SửuNgày tốt
19/11Thứ Năm5/10Bính DầnNgày bình thường
20/11Thứ Sáu6/10Đinh MãoNgày xấu
21/11Thứ Bảy7/10Mậu ThìnNgày bình thường
22/11Chủ Nhật8/10Kỷ TỵNgày xấu
23/11Thứ Hai9/10Canh NgọNgày tốt
24/11Thứ Ba10/10Tân MùiNgày tốt
25/11Thứ Tư11/10Nhâm ThânNgày bình thường
26/11Thứ Năm12/10Quý DậuNgày xấu
27/11Thứ Sáu13/10Giáp TuấtNgày bình thường
28/11Thứ Bảy14/10Ất HợiNgày bình thường
29/11Chủ Nhật15/10Bính TýNgày xấu
30/11Thứ Hai16/10Đinh SửuNgày tốt