Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1928

Thứ Ba, 11/12/1928 dương lịch là ngày 30 tháng Mười năm Mậu Thìn — ngày Ất Dậu, tháng Quý Hợi.

11/12/1928
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 12/1928
ÂM LỊCH30Tháng Mười (đủ)
Năm Mậu Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Dậu
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Quý Hợi / Mậu Thìn
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 11/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/12 →

Lịch tháng 12/1928

T2T3T4T5T6T7CN
120221
322423524625726827928
10291130121/11132143154165
176187198209211022112312
241325142615/112716281729183019
3120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/12/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 12 năm 1928 dương lịch là ngày 30 tháng Mười năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Ất Dậu, tháng Quý Hợi.
Ngày 11/12/1928 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/12/1928 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)