Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1928

Thứ Sáu, 21/12/1928 dương lịch là ngày 10 tháng Mười Một năm Mậu Thìn — ngày Ất Mùi, tháng Giáp Tý.

21/12/1928
DƯƠNG LỊCH21Thứ Sáu
Tháng 12/1928
ÂM LỊCH10Tháng Mười Một (đủ)
Năm Mậu Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Giáp Tý / Mậu Thìn
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 21/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 21/12 →

Lịch tháng 12/1928

T2T3T4T5T6T7CN
120221
322423524625726827928
10291130121/11132143154165
176187198209211022112312
241325142615/112716281729183019
3120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/12/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 12 năm 1928 dương lịch là ngày 10 tháng Mười Một năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Giáp Tý.
Ngày 21/12/1928 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Cang. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/12/1928 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)