Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2052

Thứ Tư, 11/12/2052 dương lịch là ngày 21 tháng Mười năm Nhâm Thân — ngày Bính Tý, tháng Tân Hợi.

11/12/2052
DƯƠNG LỊCH11Thứ Tư
Tháng 12/2052
ÂM LỊCH21Tháng Mười (đủ)
Năm Nhâm Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Tân Hợi / Nhâm Thân
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 11/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/12 →

Lịch tháng 12/2052

T2T3T4T5T6T7CN
111
212313414515/10616717818
919102011211222132314241525
16261727182819292030211/11222
233244255266277288299
30103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/12/2052 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 12 năm 2052 dương lịch là ngày 21 tháng Mười năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Tân Hợi.
Ngày 11/12/2052 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Cơ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/12/2052 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)