Lịch âm tháng 12 năm 2052
Tháng 12/2052 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/10 âm lịch và kết thúc ngày 11/11 âm lịch (năm Nhâm Thân).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 111 | ||||||
| 212 | 313 | 414 | 515/10 | 616 | 717 | 818 |
| 919 | 1020 | 1121 | 1222 | 1323 | 1424 | 1525 |
| 1626 | 1727 | 1828 | 1929 | 2030 | 211/11 | 222 |
| 233 | 244 | 255 | 266 | 277 | 288 | 299 |
| 3010 | 3111 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 12/2052
Xem ngày tốt tháng 12/2052
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2052
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/12 | Chủ Nhật | 11/10 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 2/12 | Thứ Hai | 12/10 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 3/12 | Thứ Ba | 13/10 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 4/12 | Thứ Tư | 14/10 | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 5/12 | Thứ Năm | 15/10 | Canh Ngọ | Ngày tốt |
| 6/12 | Thứ Sáu | 16/10 | Tân Mùi | Ngày tốt |
| 7/12 | Thứ Bảy | 17/10 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 8/12 | Chủ Nhật | 18/10 | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 9/12 | Thứ Hai | 19/10 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 10/12 | Thứ Ba | 20/10 | Ất Hợi | Ngày tốt |
| 11/12 | Thứ Tư | 21/10 | Bính Tý | Ngày xấu |
| 12/12 | Thứ Năm | 22/10 | Đinh Sửu | Ngày tốt |
| 13/12 | Thứ Sáu | 23/10 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 14/12 | Thứ Bảy | 24/10 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 15/12 | Chủ Nhật | 25/10 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 16/12 | Thứ Hai | 26/10 | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 17/12 | Thứ Ba | 27/10 | Nhâm Ngọ | Ngày xấu |
| 18/12 | Thứ Tư | 28/10 | Quý Mùi | Ngày bình thường |
| 19/12 | Thứ Năm | 29/10 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 20/12 | Thứ Sáu | 30/10 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 21/12 | Thứ Bảy | 1/11 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 22/12 | Chủ Nhật | 2/11 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 23/12 | Thứ Hai | 3/11 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 24/12 | Thứ Ba | 4/11 | Kỷ Sửu | Ngày tốt |
| 25/12 | Thứ Tư | 5/11 | Canh Dần | Ngày xấu |
| 26/12 | Thứ Năm | 6/11 | Tân Mão | Ngày bình thường |
| 27/12 | Thứ Sáu | 7/11 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 28/12 | Thứ Bảy | 8/11 | Quý Tỵ | Ngày xấu |
| 29/12 | Chủ Nhật | 9/11 | Giáp Ngọ | Ngày xấu |
| 30/12 | Thứ Hai | 10/11 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 31/12 | Thứ Ba | 11/11 | Bính Thân | Ngày tốt |