Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1958

Thứ Ba, 11/2/1958 dương lịch là ngày 23 tháng Chạp năm Đinh Dậu — ngày Kỷ Mùi, tháng Quý Sửu.

11/2/1958
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 2/1958
ÂM LỊCH23Tháng Chạp (thiếu)
Năm Đinh Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày ông Táo chầu trời
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Quý Sửu / Đinh Dậu
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Văn khấn cho ngày này

Ngày 11/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/2 →

Lịch tháng 2/1958

T2T3T4T5T6T7CN
113214
315/12416517618719820921
1022112312241325142615271628
1729181/1192203214225236
24725826927102811

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/2/1958 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 2 năm 1958 dương lịch là ngày 23 tháng Chạp năm Đinh Dậu âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Quý Sửu.
Ngày 11/2/1958 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Vĩ. Nên: Bắt giữ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/2/1958 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)