Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2089

Thứ Sáu, 11/3/2089 dương lịch là ngày 30 tháng Giêng năm Kỷ Dậu — ngày Ất Mão, tháng Bính Dần.

11/3/2089
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 3/2089
ÂM LỊCH30Tháng Giêng (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mão
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Dậu
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 11/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/3 →

Lịch tháng 3/2089

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625
72682792810291130121/2132
143154165176187198209
211022112312241325142615/22716
2817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/3/2089 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 3 năm 2089 dương lịch là ngày 30 tháng Giêng năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Ất Mão, tháng Bính Dần.
Ngày 11/3/2089 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Cang. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Nhậm chức, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 11/3/2089 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)