Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2089

Tháng 3/2089 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/1 âm lịch và kết thúc ngày 20/2 âm lịch (năm Kỷ Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625
72682792810291130121/2132
143154165176187198209
211022112312241325142615/22716
2817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2089

Xem ngày tốt tháng 3/2089

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2089

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Ba20/1Ất TỵNgày bình thường
2/3Thứ Tư21/1Bính NgọNgày xấu
3/3Thứ Năm22/1Đinh MùiNgày tốt
4/3Thứ Sáu23/1Mậu ThânNgày xấu
5/3Thứ Bảy24/1Kỷ DậuNgày xấu
6/3Chủ Nhật25/1Canh TuấtNgày bình thường
7/3Thứ Hai26/1Tân HợiNgày xấu
8/3Thứ Ba27/1Nhâm TýNgày bình thường
9/3Thứ Tư28/1Quý SửuNgày tốt
10/3Thứ Năm29/1Giáp DầnNgày bình thường
11/3Thứ Sáu30/1Ất MãoNgày xấu
12/3Thứ Bảy1/2Bính ThìnNgày bình thường
13/3Chủ Nhật2/2Đinh TỵNgày xấu
14/3Thứ Hai3/2Mậu NgọNgày bình thường
15/3Thứ Ba4/2Kỷ MùiNgày tốt
16/3Thứ Tư5/2Canh ThânNgày xấu
17/3Thứ Năm6/2Tân DậuNgày xấu
18/3Thứ Sáu7/2Nhâm TuấtNgày bình thường
19/3Thứ Bảy8/2Quý HợiNgày xấu
20/3Chủ Nhật9/2Giáp TýNgày bình thường
21/3Thứ Hai10/2Ất SửuNgày xấu
22/3Thứ Ba11/2Bính DầnNgày tốt
23/3Thứ Tư12/2Đinh MãoNgày tốt
24/3Thứ Năm13/2Mậu ThìnNgày bình thường
25/3Thứ Sáu14/2Kỷ TỵNgày xấu
26/3Thứ Bảy15/2Canh NgọNgày bình thường
27/3Chủ Nhật16/2Tân MùiNgày tốt
28/3Thứ Hai17/2Nhâm ThânNgày xấu
29/3Thứ Ba18/2Quý DậuNgày xấu
30/3Thứ Tư19/2Giáp TuấtNgày bình thường
31/3Thứ Năm20/2Ất HợiNgày xấu