Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2071

Thứ Bảy, 11/4/2071 dương lịch là ngày 12 tháng Ba năm Tân Mão — ngày Tân Hợi, tháng Nhâm Thìn.

11/4/2071
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 4/2071
ÂM LỊCH12Tháng Ba (đủ)
Năm Tân Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Tân Mão
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 11/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/4 →

Lịch tháng 4/2071

T2T3T4T5T6T7CN
1223344556
677889910101111121213
13141415/315161617171818191920
2021212222232324242525262627
272828292930301/4

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/4/2071 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 4 năm 2071 dương lịch là ngày 12 tháng Ba năm Tân Mão âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 11/4/2071 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Nữ. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, An biên. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/4/2071 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)