Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2071

Tháng 5/2071 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/4 âm lịch và kết thúc ngày 3/5 âm lịch (năm Tân Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
122334
45566778899101011
1112121313141415/4151616171718
1819192020212122222323242425
2526262727282829291/5302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2071

Xem ngày tốt tháng 5/2071

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2071

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Sáu2/4Tân MùiNgày bình thường
2/5Thứ Bảy3/4Nhâm ThânNgày bình thường
3/5Chủ Nhật4/4Quý DậuNgày xấu
4/5Thứ Hai5/4Giáp TuấtNgày xấu
5/5Thứ Ba6/4Ất HợiNgày xấu
6/5Thứ Tư7/4Bính TýNgày xấu
7/5Thứ Năm8/4Đinh SửuNgày tốt
8/5Thứ Sáu9/4Mậu DầnNgày bình thường
9/5Thứ Bảy10/4Kỷ MãoNgày xấu
10/5Chủ Nhật11/4Canh ThìnNgày bình thường
11/5Thứ Hai12/4Tân TỵNgày xấu
12/5Thứ Ba13/4Nhâm NgọNgày tốt
13/5Thứ Tư14/4Quý MùiNgày tốt
14/5Thứ Năm15/4Giáp ThânNgày bình thường
15/5Thứ Sáu16/4Ất DậuNgày xấu
16/5Thứ Bảy17/4Bính TuấtNgày bình thường
17/5Chủ Nhật18/4Đinh HợiNgày xấu
18/5Thứ Hai19/4Mậu TýNgày xấu
19/5Thứ Ba20/4Kỷ SửuNgày tốt
20/5Thứ Tư21/4Canh DầnNgày bình thường
21/5Thứ Năm22/4Tân MãoNgày xấu
22/5Thứ Sáu23/4Nhâm ThìnNgày bình thường
23/5Thứ Bảy24/4Quý TỵNgày xấu
24/5Chủ Nhật25/4Giáp NgọNgày tốt
25/5Thứ Hai26/4Ất MùiNgày tốt
26/5Thứ Ba27/4Bính ThânNgày bình thường
27/5Thứ Tư28/4Đinh DậuNgày xấu
28/5Thứ Năm29/4Mậu TuấtNgày bình thường
29/5Thứ Sáu1/5Kỷ HợiNgày xấu
30/5Thứ Bảy2/5Canh TýNgày bình thường
31/5Chủ Nhật3/5Tân SửuNgày tốt