Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1992

Thứ Hai, 11/5/1992 dương lịch là ngày 9 tháng Tư năm Nhâm Thân — ngày Đinh Hợi, tháng Ất Tỵ.

11/5/1992
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 5/1992
ÂM LỊCH9Tháng Tư (thiếu)
Năm Nhâm Thân
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội Thánh Gióng
Ngày
Đinh Hợi
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Ất Tỵ / Nhâm Thân
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quý Mùi, Quý Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá, Vãng Vong, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 5/1992

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/4
425364758697108
119121013111412151316141715/4
1816191720182119222023212422
2523262427252826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/5/1992 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 5 năm 1992 dương lịch là ngày 9 tháng Tư năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Đinh Hợi, tháng Ất Tỵ.
Ngày 11/5/1992 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Trương. Nên: Phá dỡ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/5/1992 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)