Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1992

Tháng 4/1992 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/2 âm lịch và kết thúc ngày 28/3 âm lịch (năm Nhâm Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/34253
647586971081191210
13111412151316141715/318161917
2018211922202321242225232624
2725282629273028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1992

Xem ngày tốt tháng 4/1992

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1992

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Tư29/2Đinh MùiNgày tốt
2/4Thứ Năm30/2Mậu ThânNgày xấu
3/4Thứ Sáu1/3Kỷ DậuNgày xấu
4/4Thứ Bảy2/3Canh TuấtNgày xấu
5/4Chủ Nhật3/3Tân HợiNgày tốt
6/4Thứ Hai4/3Nhâm TýNgày bình thường
7/4Thứ Ba5/3Quý SửuNgày xấu
8/4Thứ Tư6/3Giáp DầnNgày bình thường
9/4Thứ Năm7/3Ất MãoNgày xấu
10/4Thứ Sáu8/3Bính ThìnNgày bình thường
11/4Thứ Bảy9/3Đinh TỵNgày tốt
12/4Chủ Nhật10/3Mậu NgọNgày bình thường
13/4Thứ Hai11/3Kỷ MùiNgày xấu
14/4Thứ Ba12/3Canh ThânNgày xấu
15/4Thứ Tư13/3Tân DậuNgày xấu
16/4Thứ Năm14/3Nhâm TuấtNgày xấu
17/4Thứ Sáu15/3Quý HợiNgày tốt
18/4Thứ Bảy16/3Giáp TýNgày bình thường
19/4Chủ Nhật17/3Ất SửuNgày xấu
20/4Thứ Hai18/3Bính DầnNgày bình thường
21/4Thứ Ba19/3Đinh MãoNgày xấu
22/4Thứ Tư20/3Mậu ThìnNgày bình thường
23/4Thứ Năm21/3Kỷ TỵNgày tốt
24/4Thứ Sáu22/3Canh NgọNgày bình thường
25/4Thứ Bảy23/3Tân MùiNgày xấu
26/4Chủ Nhật24/3Nhâm ThânNgày bình thường
27/4Thứ Hai25/3Quý DậuNgày tốt
28/4Thứ Ba26/3Giáp TuấtNgày xấu
29/4Thứ Tư27/3Ất HợiNgày tốt
30/4Thứ Năm28/3Bính TýNgày bình thường