Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2057

Thứ Sáu, 11/5/2057 dương lịch là ngày 9 tháng Tư năm Đinh Sửu — ngày Mậu Thìn, tháng Ất Tỵ.

11/5/2057
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 5/2057
ÂM LỊCH9Tháng Tư (đủ)
Năm Đinh Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội Thánh Gióng
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Ất Tỵ / Đinh Sửu
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Y, Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 5/2057

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/4425364
75869710811912101311
1412151316141715/4181619172018
2119222023212422252326242725
2826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/5/2057 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 5 năm 2057 dương lịch là ngày 9 tháng Tư năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Ất Tỵ.
Ngày 11/5/2057 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/5/2057 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)