Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2057

Tháng 6/2057 dương lịch bắt đầu từ ngày 30/4 âm lịch và kết thúc ngày 29/5 âm lịch (năm Đinh Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
13021/532
435465768798109
111012111312141315141615/51716
1817191820192120222123222423
252426252726282729283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2057

Xem ngày tốt tháng 6/2057

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2057

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Sáu30/4Kỷ SửuNgày tốt
2/6Thứ Bảy1/5Canh DầnNgày xấu
3/6Chủ Nhật2/5Tân MãoNgày tốt
4/6Thứ Hai3/5Nhâm ThìnNgày bình thường
5/6Thứ Ba4/5Quý TỵNgày xấu
6/6Thứ Tư5/5Giáp NgọNgày bình thường
7/6Thứ Năm6/5Ất MùiNgày xấu
8/6Thứ Sáu7/5Bính ThânNgày tốt
9/6Thứ Bảy8/5Đinh DậuNgày tốt
10/6Chủ Nhật9/5Mậu TuấtNgày bình thường
11/6Thứ Hai10/5Kỷ HợiNgày xấu
12/6Thứ Ba11/5Canh TýNgày xấu
13/6Thứ Tư12/5Tân SửuNgày bình thường
14/6Thứ Năm13/5Nhâm DầnNgày xấu
15/6Thứ Sáu14/5Quý MãoNgày tốt
16/6Thứ Bảy15/5Giáp ThìnNgày bình thường
17/6Chủ Nhật16/5Ất TỵNgày xấu
18/6Thứ Hai17/5Bính NgọNgày bình thường
19/6Thứ Ba18/5Đinh MùiNgày xấu
20/6Thứ Tư19/5Mậu ThânNgày tốt
21/6Thứ Năm20/5Kỷ DậuNgày tốt
22/6Thứ Sáu21/5Canh TuấtNgày bình thường
23/6Thứ Bảy22/5Tân HợiNgày xấu
24/6Chủ Nhật23/5Nhâm TýNgày xấu
25/6Thứ Hai24/5Quý SửuNgày bình thường
26/6Thứ Ba25/5Giáp DầnNgày xấu
27/6Thứ Tư26/5Ất MãoNgày tốt
28/6Thứ Năm27/5Bính ThìnNgày bình thường
29/6Thứ Sáu28/5Đinh TỵNgày xấu
30/6Thứ Bảy29/5Mậu NgọNgày bình thường