Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2047

Thứ Ba, 11/6/2047 dương lịch là ngày 18 tháng Năm năm Đinh Mão — ngày Bính Ngọ, tháng Bính Ngọ.

11/6/2047
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 6/2047
ÂM LỊCH18Tháng Năm (thiếu)
Năm Đinh Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Đinh Mão
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 11/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/6 →

Lịch tháng 6/2047

T2T3T4T5T6T7CN
1829
310411512613714815/5916
1017111812191320142115221623
172418251926202721282229231/5N
242253264275286297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/6/2047 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 6 năm 2047 dương lịch là ngày 18 tháng Năm năm Đinh Mão âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Bính Ngọ.
Ngày 11/6/2047 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Thất. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/6/2047 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)