Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2047

Tháng 5/2047 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/4 âm lịch và kết thúc ngày 7/5 âm lịch (năm Đinh Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511
612713814915/4101611171218
1319142015211622172318241925
20262127222823292430251/5262
273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2047

Xem ngày tốt tháng 5/2047

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2047

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Tư7/4Ất SửuNgày tốt
2/5Thứ Năm8/4Bính DầnNgày bình thường
3/5Thứ Sáu9/4Đinh MãoNgày xấu
4/5Thứ Bảy10/4Mậu ThìnNgày bình thường
5/5Chủ Nhật11/4Kỷ TỵNgày xấu
6/5Thứ Hai12/4Canh NgọNgày tốt
7/5Thứ Ba13/4Tân MùiNgày tốt
8/5Thứ Tư14/4Nhâm ThânNgày bình thường
9/5Thứ Năm15/4Quý DậuNgày xấu
10/5Thứ Sáu16/4Giáp TuấtNgày bình thường
11/5Thứ Bảy17/4Ất HợiNgày xấu
12/5Chủ Nhật18/4Bính TýNgày xấu
13/5Thứ Hai19/4Đinh SửuNgày tốt
14/5Thứ Ba20/4Mậu DầnNgày bình thường
15/5Thứ Tư21/4Kỷ MãoNgày xấu
16/5Thứ Năm22/4Canh ThìnNgày bình thường
17/5Thứ Sáu23/4Tân TỵNgày xấu
18/5Thứ Bảy24/4Nhâm NgọNgày tốt
19/5Chủ Nhật25/4Quý MùiNgày tốt
20/5Thứ Hai26/4Giáp ThânNgày bình thường
21/5Thứ Ba27/4Ất DậuNgày xấu
22/5Thứ Tư28/4Bính TuấtNgày bình thường
23/5Thứ Năm29/4Đinh HợiNgày xấu
24/5Thứ Sáu30/4Mậu TýNgày xấu
25/5Thứ Bảy1/5Kỷ SửuNgày tốt
26/5Chủ Nhật2/5Canh DầnNgày xấu
27/5Thứ Hai3/5Tân MãoNgày tốt
28/5Thứ Ba4/5Nhâm ThìnNgày bình thường
29/5Thứ Tư5/5Quý TỵNgày xấu
30/5Thứ Năm6/5Giáp NgọNgày bình thường
31/5Thứ Sáu7/5Ất MùiNgày xấu